飲泉清節 yǐn quán qīng jié · ẩm tuyền thanh tiết Hán Việt: ẩm tuyền thanh tiết · Pinyin: yǐn quán qīng jié Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 泉 (tuyền) + 清 (thanh) + 節 (tiết)Pinyinyǐn quán qīng jiéHán Việtẩm tuyền thanh tiếtCấu tạo飲 + 泉 + 清 + 節 · ẩm + tuyền + thanh + tiết nghĩa thành phần: ẩm + tuyền + thanh + tiết