飲泣吞聲

yǐn qì tūn shēng ẩm khấp thôn thanh

Hán Việt: ẩm khấp thôn thanh · Pinyin: yǐn qì tūn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (khấp) + (thôn) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 噙著眼淚,強忍悲傷,不哭出聲音。如:「這孩子從小孤苦無依,每受委屈只能飲泣吞聲。」也作「吞聲飲泣」。

Eng

  • Cihui 飲泣吞聲 ǐnqìtūnshēng f.e. 1. sob silently 2. weep silent tears

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

嚎啕大哭