飲犢上流 yìn dú shàng liú · ẩm độc thượng lưu Hán Việt: ẩm độc thượng lưu · Pinyin: yìn dú shàng liú Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 犢 (độc) + 上 (thượng) + 流 (lưu)Pinyinyìn dú shàng liúHán Việtẩm độc thượng lưuCấu tạo飲 + 犢 + 上 + 流 · ẩm + độc + thượng + lưu nghĩa thành phần: ẩm + độc + thượng + lưu