飲羊登壟 yǐn yáng dēng lǒng · ẩm dương đăng lũng Hán Việt: ẩm dương đăng lũng · Pinyin: yǐn yáng dēng lǒng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 羊 (dương) + 登 (đăng) + 壟 (lũng)Pinyinyǐn yáng dēng lǒngHán Việtẩm dương đăng lũngCấu tạo飲 + 羊 + 登 + 壟 · ẩm + dương + đăng + lũng nghĩa thành phần: ẩm + dương + đăng + lũng