飲腥苴熟 yǐn xīng jū shú · ẩm tinh tư thục Hán Việt: ẩm tinh tư thục · Pinyin: yǐn xīng jū shú Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 腥 (tinh) + 苴 (tư) + 熟 (thục)Pinyinyǐn xīng jū shúHán Việtẩm tinh tư thụcCấu tạo飲 + 腥 + 苴 + 熟 · ẩm + tinh + tư + thục nghĩa thành phần: ẩm + tinh + tư + thục