飲谷棲丘 yǐn gǔ qī qiū · ẩm cốc tê khâu Hán Việt: ẩm cốc tê khâu · Pinyin: yǐn gǔ qī qiū Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 谷 (cốc) + 棲 (tê) + 丘 (khâu)Pinyinyǐn gǔ qī qiūHán Việtẩm cốc tê khâuCấu tạo飲 + 谷 + 棲 + 丘 · ẩm + cốc + tê + khâu nghĩa thành phần: ẩm + cốc + tê + khâu