飲酒賦詩 ẩm tửu phú thi Hán Việt: ẩm tửu phú thi Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 酒 (tửu) + 賦 (phú) + 詩 (thi)Hán Việtẩm tửu phú thiCấu tạo飲 + 酒 + 賦 + 詩 · ẩm + tửu + phú + thi nghĩa thành phần: ẩm + tửu + phú + thi Nghĩa EngCihui 飲酒賦詩 ǐnjiǔfùshī f.e. drink wine and write poems