饮食三时供

ẩm thực tam thì cung

Hán Việt: ẩm thực tam thì cung

Tổng quan

ẩm thực tam thời cung (行事)蘇悉地經偈曰:「晨朝時,日中時,及日沒時。」不動使者軌曰:「旦時,午時,黃昏時。」☸

Cấu tạo: (ẩm) + (thực) + (tam) + (thì) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩm thực tam thời cung (行事)蘇悉地經偈曰:「晨朝時,日中時,及日沒時。」不動使者軌曰:「旦時,午時,黃昏時。」☸