飲食工業 ẩm thực công nghiệp Hán Việt: ẩm thực công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 食 (thực) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việtẩm thực công nghiệpCấu tạo飲 + 食 + 工 + 業 · ẩm + thực + công + nghiệp nghĩa thành phần: ẩm + thực + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 飲食工業 ǐnshí gōngyè p.w. food and beverage industry