飲食療養

yǐn shí liáo yǎng ẩm thực liệu dưỡng

Hán Việt: ẩm thực liệu dưỡng · Pinyin: yǐn shí liáo yǎng

Tổng quan

chế độ ăn

Cấu tạo: (ẩm) + (thực) + (liệu) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ ăn

Eng

  • CC-CEDICT diet
  • Cihui diet