飲食療養 yǐn shí liáo yǎng·ẩm thực liệu dưỡng Hán Việt: ẩm thực liệu dưỡng · Pinyin: yǐn shí liáo yǎng Tổng quan chế độ ăn Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 食 (thực) + 療 (liệu) + 養 (dưỡng)Pinyinyǐn shí liáo yǎngHán Việtẩm thực liệu dưỡngCấu tạo飲 + 食 + 療 + 養 · ẩm + thực + liệu + dưỡng nghĩa thành phần: ẩm + thực + liệu + dưỡng Nghĩa EngCihui dietĐứcHandedict Diäten zur Krankheitsbehandlung (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa饮食起居 · 饮食男女 · 飲食三昧 · 飲食供養 · 飲食四時 · 飲食男女 · 飲食療法 · 飲食真言