飲食過量 yǐn shí guò liàng · ẩm thực quá lượng Hán Việt: ẩm thực quá lượng · Pinyin: yǐn shí guò liàng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 食 (thực) + 過 (quá) + 量 (lượng)Pinyinyǐn shí guò liàngHán Việtẩm thực quá lượngCấu tạo飲 + 食 + 過 + 量 · ẩm + thực + quá + lượng nghĩa thành phần: ẩm + thực + quá + lượng