飲馬長江 yǐn mǎ cháng jiāng · ẩm mã trường giang Hán Việt: ẩm mã trường giang · Pinyin: yǐn mǎ cháng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 馬 (mã) + 長 (trường) + 江 (giang)Pinyinyǐn mǎ cháng jiāngHán Việtẩm mã trường giangCấu tạo飲 + 馬 + 長 + 江 · ẩm + mã + trường + giang nghĩa thành phần: ẩm + mã + trường + giang