飴餌

yí ěrdi nhị

Hán Việt: di nhị · Pinyin: yí ěr

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.甘美的食品。

Cấu tạo: 飴 (di) + 餌 (nhị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

飴糖 · 餌絲 · 餌子 · 餌敵 · 餌線 · 餌誘 · 餌雷 · 飴1.