飼料作物

tự liêu tác vật

Hán Việt: tự liêu tác vật

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (liêu) + (tác) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門供應飼養家畜用的農作物。如牧草、玉米、番薯等。

Eng

  • Cihui 飼料作物 ìliào zuòwù n. forage/fodder/feed crop