飼餵過道 tự ủy quá đạo Hán Việt: tự ủy quá đạo Tổng quan Cấu tạo: 飼 (tự) + 餵 (ủy) + 過 (quá) + 道 (đạo)Hán Việttự ủy quá đạoCấu tạo飼 + 餵 + 過 + 道 · tự + ủy + quá + đạo nghĩa thành phần: tự + ủy + quá + đạo