飽享眼福 bão hưởng nhãn phúc Hán Việt: bão hưởng nhãn phúc Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 享 (hưởng) + 眼 (nhãn) + 福 (phúc)Hán Việtbão hưởng nhãn phúcCấu tạo飽 + 享 + 眼 + 福 · bão + hưởng + nhãn + phúc nghĩa thành phần: bão + hưởng + nhãn + phúc Nghĩa EngCihui 飽享眼福 ǎoxiǎngyǎnfú f.e. enjoy the sight to one's great satisfaction