飽和能力

bão hòa năng lực

Hán Việt: bão hòa năng lực

Tổng quan

tính có thể làm no, tính có thể làm cho bão hoà; độ bão hoà

Cấu tạo: (bão) + (hòa) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể làm no, tính có thể làm cho bão hoà; độ bão hoà