飽和蒸氣 bǎo hé zhēng qì · bão hòa chưng khí Hán Việt: bão hòa chưng khí · Pinyin: bǎo hé zhēng qì Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 和 (hòa) + 蒸 (chưng) + 氣 (khí)Pinyinbǎo hé zhēng qìHán Việtbão hòa chưng khíCấu tạo飽 + 和 + 蒸 + 氣 · bão + hòa + chưng + khí nghĩa thành phần: bão + hòa + chưng + khí