飽經世變 bǎo jīng shì biàn · bão kinh thế biến Hán Việt: bão kinh thế biến · Pinyin: bǎo jīng shì biàn Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 經 (kinh) + 世 (thế) + 變 (biến)Pinyinbǎo jīng shì biànHán Việtbão kinh thế biếnCấu tạo飽 + 經 + 世 + 變 · bão + kinh + thế + biến nghĩa thành phần: bão + kinh + thế + biến