飽練世故 bǎo liàn shì gù · bão luyện thế cố Hán Việt: bão luyện thế cố · Pinyin: bǎo liàn shì gù Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 練 (luyện) + 世 (thế) + 故 (cố)Pinyinbǎo liàn shì gùHán Việtbão luyện thế cốCấu tạo飽 + 練 + 世 + 故 · bão + luyện + thế + cố nghĩa thành phần: bão + luyện + thế + cố