飽諳世故 bǎo ān shì gù · bão am thế cố Hán Việt: bão am thế cố · Pinyin: bǎo ān shì gù Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 諳 (am) + 世 (thế) + 故 (cố)Pinyinbǎo ān shì gùHán Việtbão am thế cốCấu tạo飽 + 諳 + 世 + 故 · bão + am + thế + cố nghĩa thành phần: bão + am + thế + cố