飾以織錦畫 sức dĩ chức cẩm họa Hán Việt: sức dĩ chức cẩm họa Tổng quan tấm thảm, trang trí bằng thảm Cấu tạo: 飾 (sức) + 以 (dĩ) + 織 (chức) + 錦 (cẩm) + 畫 (họa)Hán Việtsức dĩ chức cẩm họaCấu tạo飾 + 以 + 織 + 錦 + 畫 · sức + dĩ + chức + cẩm + họa nghĩa thành phần: sức + dĩ + chức + cẩm + họa Nghĩa ViệtCihui tấm thảm, trang trí bằng thảm