饼干妖怪 bǐng gān yāo guài · bính kiền yêu quái Hán Việt: bính kiền yêu quái · Pinyin: bǐng gān yāo guài Tổng quan Cấu tạo: 饼 (bính) + 干 (kiền) + 妖 (yêu) + 怪 (quái)Pinyinbǐng gān yāo guàiHán Việtbính kiền yêu quáiCấu tạo饼 + 干 + 妖 + 怪 · bính + kiền + yêu + quái nghĩa thành phần: bính + kiền + yêu + quái