養女調婦

yǎng nǚ diào fùdưỡng nữ điều phụ

Hán Việt: dưỡng nữ điều phụ · Pinyin: yǎng nǚ diào fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓偷养外室,调戏妇女。

Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 女 (nữ) + 調 (điều) + 婦 (phụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

养女婿 · 养女子 · 養女婿 · 養女子