養家活口

yǎng jiā huó kǒu dưỡng gia hoạt khẩu

Hán Việt: dưỡng gia hoạt khẩu · Pinyin: yǎng jiā huó kǒu

Tổng quan

nuôi sống gia đình (thành ngữ)

Cấu tạo: (dưỡng) + (gia) + (hoạt) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi sống gia đình (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 維持家庭的生計,養活家人。《紅樓夢》第九九回:「那些書吏衙役都是花了錢買著糧道的衙門,不想發財,俱要養家活口。」《野叟曝言》第三三回:「你是費了我八十兩元絲銀子的,全靠你養家活口哩!」

Eng

  • CC-CEDICT to support one's family (idiom)
  • Cihui 養家活口 ǎngjiāhuókǒu f.e. support one's family