養晦待時 dưỡng hối đãi thì Hán Việt: dưỡng hối đãi thì Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 晦 (hối) + 待 (đãi) + 時 (thì)Hán Việtdưỡng hối đãi thìCấu tạo養 + 晦 + 待 + 時 · dưỡng + hối + đãi + thì nghĩa thành phần: dưỡng + hối + đãi + thì Nghĩa EngCihui 養晦待時 ǎnghuìdàishí f.e. live in retirement and bide one's time