養晦韜光 yǎng huì tāo guāng · dưỡng hối thao quang Hán Việt: dưỡng hối thao quang · Pinyin: yǎng huì tāo guāng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 晦 (hối) + 韜 (thao) + 光 (quang)Pinyinyǎng huì tāo guāngHán Việtdưỡng hối thao quangCấu tạo養 + 晦 + 韜 + 光 · dưỡng + hối + thao + quang nghĩa thành phần: dưỡng + hối + thao + quang