養殖漁業

dưỡng thực ngư nghiệp

Hán Việt: dưỡng thực ngư nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (thực) + (ngư) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以養殖魚、蟹、蝦等生物為主的行業。利用天然的池沼、海埔新生地或低窪易澇的田地,挖塘築堤以養殖魚、蟹、蝦等生物。

Eng

  • Cihui 養殖漁業 ǎngzhíyúyè n. pisciculture