養生送終 yǎng shēng sòng zhōng · dưỡng sanh tống chung Hán Việt: dưỡng sanh tống chung · Pinyin: yǎng shēng sòng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 生 (sanh) + 送 (tống) + 終 (chung)Pinyinyǎng shēng sòng zhōngHán Việtdưỡng sanh tống chungCấu tạo養 + 生 + 送 + 終 · dưỡng + sanh + tống + chung nghĩa thành phần: dưỡng + sanh + tống + chung