養疥成瘡 yǎng jiè chéng chuāng · dưỡng giới thành sang Hán Việt: dưỡng giới thành sang · Pinyin: yǎng jiè chéng chuāng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 疥 (giới) + 成 (thành) + 瘡 (sang)Pinyinyǎng jiè chéng chuāngHán Việtdưỡng giới thành sangCấu tạo養 + 疥 + 成 + 瘡 · dưỡng + giới + thành + sang nghĩa thành phần: dưỡng + giới + thành + sang