養精儲銳

yǎng jīng chǔ ruì dưỡng tinh trữ duệ

Hán Việt: dưỡng tinh trữ duệ · Pinyin: yǎng jīng chǔ ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (tinh) + (trữ) + (duệ)