養精畜銳 yǎng jīng xù ruì · dưỡng tinh súc duệ Hán Việt: dưỡng tinh súc duệ · Pinyin: yǎng jīng xù ruì Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 精 (tinh) + 畜 (súc) + 銳 (duệ)Pinyinyǎng jīng xù ruìHán Việtdưỡng tinh súc duệCấu tạo養 + 精 + 畜 + 銳 · dưỡng + tinh + súc + duệ nghĩa thành phần: dưỡng + tinh + súc + duệ