養老保險

yǎng lǎo bǎo xiǎn dưỡng lão bảo hiểm

Hán Việt: dưỡng lão bảo hiểm · Pinyin: yǎng lǎo bǎo xiǎn

Tổng quan

bảo hiểm tuổi già

Cấu tạo: (dưỡng) + (lão) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo hiểm tuổi già

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家为保障职工退休后的基本生活需要而统一办理的社会保险。在中国,保险基金由企业和职工按工资的一定比例逐月缴纳。职工退休后,国家按一定标准逐月付给养老金,直至职工死亡为止。

Eng

  • CC-CEDICT old-age insurance
  • Cihui old-age insurance