養老補助 yǎng lǎo bǔ zhù · dưỡng lão bổ trợ Hán Việt: dưỡng lão bổ trợ · Pinyin: yǎng lǎo bǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 老 (lão) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Pinyinyǎng lǎo bǔ zhùHán Việtdưỡng lão bổ trợCấu tạo養 + 老 + 補 + 助 · dưỡng + lão + bổ + trợ nghĩa thành phần: dưỡng + lão + bổ + trợ