養肝滋腎

dưỡng can tư thận

Hán Việt: dưỡng can tư thận

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (can) + (tư) + (thận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 養肝滋腎 ǎnggānzīshèn f.e. <Ch. med.> nourish the liver and kidneys