養育之恩 dưỡng dục chi ân Hán Việt: dưỡng dục chi ân Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 育 (dục) + 之 (chi) + 恩 (ân)Hán Việtdưỡng dục chi ânCấu tạo養 + 育 + 之 + 恩 · dưỡng + dục + chi + ân nghĩa thành phần: dưỡng + dục + chi + ân Nghĩa EngCihui 養育之恩 ǎngyùzhī'ēn n. gratitude for the love and care given one from childhood