養虎自斃 yǎng hǔ zì bì · dưỡng hổ tự tễ Hán Việt: dưỡng hổ tự tễ · Pinyin: yǎng hǔ zì bì Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 虎 (hổ) + 自 (tự) + 斃 (tễ)Pinyinyǎng hǔ zì bìHán Việtdưỡng hổ tự tễCấu tạo養 + 虎 + 自 + 斃 · dưỡng + hổ + tự + tễ nghĩa thành phần: dưỡng + hổ + tự + tễ