養虎自齧
dưỡng hổ tự niết
Hán Việt: dưỡng hổ tự niết · Pinyin: yǎng hǔ zì niè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 養老虎,咬傷自己。比喻縱容敵人而自受其害。《洛陽伽藍記.卷一.建中寺》:「養虎自齧,長虺成蛇。」
Hán Việt: dưỡng hổ tự niết · Pinyin: yǎng hǔ zì niè