養賢納士

yǎng xián nà shì dưỡng hiền nạp sĩ

Hán Việt: dưỡng hiền nạp sĩ · Pinyin: yǎng xián nà shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (hiền) + (nạp) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 培養賢才,收容有才能的人。如:「戰國時代各國都有養賢納士的風氣。」