養路工人 dưỡng lộ công nhân Hán Việt: dưỡng lộ công nhân Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 路 (lộ) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtdưỡng lộ công nhânCấu tạo養 + 路 + 工 + 人 · dưỡng + lộ + công + nhân nghĩa thành phần: dưỡng + lộ + công + nhân Nghĩa EngCihui surfaceman