養身父母
dưỡng thân phụ mẫu
Hán Việt: dưỡng thân phụ mẫu · Pinyin: yǎng shēn fù mǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 養育使之成人的義父母。《清平山堂話本.合同文字記》:「這是你生身父母,我是你養身父母。」
Hán Việt: dưỡng thân phụ mẫu · Pinyin: yǎng shēn fù mǔ