養音九皋 yǎng yīn jiǔ gāo · dưỡng âm cửu cao Hán Việt: dưỡng âm cửu cao · Pinyin: yǎng yīn jiǔ gāo Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 音 (âm) + 九 (cửu) + 皋 (cao)Pinyinyǎng yīn jiǔ gāoHán Việtdưỡng âm cửu caoCấu tạo養 + 音 + 九 + 皋 · dưỡng + âm + cửu + cao nghĩa thành phần: dưỡng + âm + cửu + cao