養魚池塘

dưỡng ngư trì đường

Hán Việt: dưỡng ngư trì đường

Tổng quan

ao cá, hồ cá, bể bơi, hồ tắm (La mã xưa), (tôn giáo) chậu hứng nước rửa đồ lễ

Cấu tạo: (dưỡng) + (ngư) + (trì) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ao cá, hồ cá, bể bơi, hồ tắm (La mã xưa), (tôn giáo) chậu hứng nước rửa đồ lễ