養魚種花 dưỡng ngư chủng hoa Hán Việt: dưỡng ngư chủng hoa Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 魚 (ngư) + 種 (chủng) + 花 (hoa)Hán Việtdưỡng ngư chủng hoaCấu tạo養 + 魚 + 種 + 花 · dưỡng + ngư + chủng + hoa nghĩa thành phần: dưỡng + ngư + chủng + hoa Nghĩa EngCihui 養魚種花 ǎngyúzhònghuā f.e. raise fish and cultivate flowers