養鷹揚去

yǎng yīng yáng qù dưỡng ưng dương khứ

Hán Việt: dưỡng ưng dương khứ · Pinyin: yǎng yīng yáng qù

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (ưng) + (dương) + (khứ)