養鷹颺去 yǎng yīng zǒu qù · dưỡng ưng dương khứ Hán Việt: dưỡng ưng dương khứ · Pinyin: yǎng yīng zǒu qù Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 鷹 (ưng) + 颺 (dương) + 去 (khứ)Pinyinyǎng yīng zǒu qùHán Việtdưỡng ưng dương khứCấu tạo養 + 鷹 + 颺 + 去 · dưỡng + ưng + dương + khứ nghĩa thành phần: dưỡng + ưng + dương + khứ