養鷹颺去 yǎng yīng zǒu qù·dưỡng ưng dương khứ Hán Việt: dưỡng ưng dương khứ · Pinyin: yǎng yīng zǒu qù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻怀有野心的人不易控制,当其得意之时就不再为主人所用。 Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 鷹 (ưng) + 颺 (dương) + 去 (khứ)Pinyinyǎng yīng zǒu qùHán Việtdưỡng ưng dương khứCấu tạo養 + 鷹 + 颺 + 去 · dưỡng + ưng + dương + khứ nghĩa thành phần: dưỡng + ưng + dương + khứ Từ liên quan Gần nghĩa養鷹術 · 養鷹者 · 养鹰扬去