餐雲臥月 xan vân ngọa nguyệt Hán Việt: xan vân ngọa nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 雲 (vân) + 臥 (ngọa) + 月 (nguyệt)Hán Việtxan vân ngọa nguyệtCấu tạo餐 + 雲 + 臥 + 月 · xan + vân + ngọa + nguyệt nghĩa thành phần: xan + vân + ngọa + nguyệt Nghĩa EngCihui 餐雲臥月 ānyúnwòyuè id. 1. hardship of traveling 2. poverty-stricken