餐雲臥石 cān yún wò shí · xan vân ngọa thạch Hán Việt: xan vân ngọa thạch · Pinyin: cān yún wò shí Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 雲 (vân) + 臥 (ngọa) + 石 (thạch)Pinyincān yún wò shíHán Việtxan vân ngọa thạchCấu tạo餐 + 雲 + 臥 + 石 · xan + vân + ngọa + thạch nghĩa thành phần: xan + vân + ngọa + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指超脱尘世的隐逸生活。