垫平
điếm bình
Hán Việt: điếm bình · Pinyin: diàn píng
Tổng quan
đường thăng bằng; mức thăng bằng
Nghĩa
Việt
- Cihui làm phẳng (bề mặt)
- Tần suất từ mức thăng bằng
- Biên soạn 墊平 diànpíng r.v. level up
Eng
- Cihui to level (surfaces)
- Tần suất từ 墊平 diànpíng r.v. level up