垫充
điếm sung
Hán Việt: điếm sung · Pinyin: diàn chōng
Tổng quan
sự đệm, sự lót, sự độn, vật đệm, vật lót, vật độn, từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lót
- Biên soạn 墊充 iànchōng n. <acct.> padding
Mainland
- Kaggle Zh-Vi padding
Eng
- Cihui 墊充 iànchōng n. <acct.> padding
Đức
- Handedict Polsterung